ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
剂量
jìliàng
Liều lượng
Hán việt: tễ lượng
—

Gợi nhớ

Từ "剂量" (jìliàng) mang nghĩa "Liều lượng", kết hợp bởi 剂 (jì - tễ): "chất" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).

Thành phần cấu tạo

剂量
jìliàng
Liều lượng
剂
jì • tễ
chất
齐
Bộ Tề
Đều đặn, cân bằng / âm đọc
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao cắt chia đúng định lượng
量
liàng / liáng • lượng
lượng
旦
Đán
Buổi sáng (nằm bên phải trên) / âm đọc (phía trên)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Liều lượng
Ví dụ (3)
fúyòng服用yàowù药物shí时,bìxū必须yángé严格zūnshǒu遵守yīshēng医生de的jiànyì建议jìliàng剂量。
Khi uống thuốc, nhất định phải tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng khuyến nghị của bác sĩ.
When taking medication, you must strictly follow the dosage recommended by the doctor.
zhè这zhǒng种yào药de的jìliàng剂量guò过dà大kěnéng可能huì会chǎnshēng产生yánzhòng严重de的fùzuòyòng副作用。
Liều lượng thuốc này quá lớn có thể sinh ra tác dụng phụ nghiêm trọng.
An excessive dosage of this medication may cause severe side effects.
hùshi护士zǐxì仔细jiǎnchá检查le了zhùshèyè注射液de的jìliàng剂量shìfǒu是否zhèngquè正确。
Y tá đã kiểm tra cẩn thận xem liều lượng dung dịch tiêm có chính xác không.
The nurse carefully checked whether the dosage of the injection was correct.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây