剂量
—
Gợi nhớ
Từ "剂量" (jìliàng) mang nghĩa "Liều lượng", kết hợp bởi 剂 (jì - tễ): "chất" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 剂量
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Liều lượng
Ví dụ (3)
服用药物时,必须严格遵守医生的建议剂量。
Khi uống thuốc, nhất định phải tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng khuyến nghị của bác sĩ.
When taking medication, you must strictly follow the dosage recommended by the doctor.
这种药的剂量过大可能会产生严重的副作用。
Liều lượng thuốc này quá lớn có thể sinh ra tác dụng phụ nghiêm trọng.
An excessive dosage of this medication may cause severe side effects.
护士仔细检查了注射液的剂量是否正确。
Y tá đã kiểm tra cẩn thận xem liều lượng dung dịch tiêm có chính xác không.
The nurse carefully checked whether the dosage of the injection was correct.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây