特技
—
Gợi nhớ
Từ "特技" (tè jì) mang nghĩa "kỹ thuật đặc biệt, nhào lộn, kỹ xảo", kết hợp bởi 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 特技
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kỹ thuật đặc biệt, nhào lộn, kỹ xảo
Ví dụ (3)
电影里的爆破和飞车镜头都是由特技演员完成的。
Cảnh cháy nổ và đua xe bay trong phim đều do các diễn viên đóng thế kỹ xảo thực hiện.
The explosion and car-flying scenes in the movie were all performed by stunt actors.
这名飞行员在空中表演了令人惊叹的飞行特技。
Viên phi công này đã biểu diễn những kỹ thuật bay lượn trên không ngoạn mục đáng kinh ngạc.
This pilot performed breathtaking aerobatic stunts in the sky.
马戏团里的杂技表演充满了各种高难度的特技。
Buổi biểu diễn tạp kỹ trong rạp xiếc chứa đầy những kỹ năng nhào lộn độ khó cao.
The acrobatic show at the circus is filled with various high-difficulty stunts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây