竞技
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "竞技" (jìngjì) mang nghĩa "thi đấu, tranh tài", kết hợp bởi 竞 (jìng - cạnh): "Cạnh tranh" + 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 竞: Hai người anh em (兄) cùng đứng thẳng (立) trên vạch xuất phát để đua tài xem ai giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh (竞). • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 竞技
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:thi đấu, tranh tài
Ví dụ (5)
电子竞技现在非常受欢迎。
Thể thao điện tử hiện nay rất được yêu thích.
Esports is very popular now.
这是一场公平的竞技。
Đây là một cuộc tranh tài công bằng.
This is a fair competition.
奥运会是全球最高水平的体育竞技舞台。
Thế vận hội là sân khấu thi đấu thể thao trình độ cao nhất toàn cầu.
The Olympic Games are the world's premier stage for athletic competition.
运动员们在竞技场上展现了拼搏精神。
Các vận động viên đã thể hiện tinh thần chiến đấu hết mình trên đấu trường.
The athletes displayed a fighting spirit in the arena.
这种竞技游戏需要很好的团队合作。
Trò chơi thi đấu này cần sự hợp tác nhóm rất tốt.
This competitive game requires excellent teamwork.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây