ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
竞技
jìngjì
thi đấu, tranh tài
Hán việt: cạnh kỹ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "竞技" (jìngjì) mang nghĩa "thi đấu, tranh tài", kết hợp bởi 竞 (jìng - cạnh): "Cạnh tranh" + 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 竞: Hai người anh em (兄) cùng đứng thẳng (立) trên vạch xuất phát để đua tài xem ai giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh (竞). • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技).

Thành phần cấu tạo

竞技
jìngjì
thi đấu, tranh tài
竞
jìng • cạnh
Cạnh tranh
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (phía trên)
兄
Huynh
Anh trai, người cầu nguyện (phía dưới)
技
jì • kỹ
Kỹ năng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
支
Chi
Nhánh / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:thi đấu, tranh tài
Ví dụ (5)
diànzi电子jìngjì竞技xiànzài现在fēicháng非常shòuhuānyíng受欢迎。
Thể thao điện tử hiện nay rất được yêu thích.
Esports is very popular now.
zhè这shì是yì一chǎng场gōngpíng公平de的jìngjì竞技。
Đây là một cuộc tranh tài công bằng.
This is a fair competition.
àoyùnhuì奥运会shì是quánqiú全球zuìgāo最高shuǐpíng水平de的tǐyù体育jìngjì竞技wǔtái舞台。
Thế vận hội là sân khấu thi đấu thể thao trình độ cao nhất toàn cầu.
The Olympic Games are the world's premier stage for athletic competition.
yùndòngyuán运动员men们zài在jìngjì竞技chǎngshàng场上zhǎnxiàn展现le了pīnbó拼搏jīngshén精神。
Các vận động viên đã thể hiện tinh thần chiến đấu hết mình trên đấu trường.
The athletes displayed a fighting spirit in the arena.
zhè这zhǒng种jìngjì竞技yóuxì游戏xūyào需要hěn很hǎo好de的tuánduì团队hézuò合作。
Trò chơi thi đấu này cần sự hợp tác nhóm rất tốt.
This competitive game requires excellent teamwork.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây