竞赛
个
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "竞赛" (jìngsài) mang nghĩa "Cuộc thi đấu", kết hợp bởi 竞 (jìng - cạnh): "Cạnh tranh" + 赛 (sài - tái): "Cuộc thi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 竞: Hai người anh em (兄) cùng đứng thẳng (立) trên vạch xuất phát để đua tài xem ai giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh (竞). • Chữ 赛: Dưới một mái nhà chung (宀), mọi người đem tài năng quý giá như bảo bối (贝) ra tranh tài trong cuộc thi, trận đấu (赛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 竞赛
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:cuộc thi, thi đấu, tranh tài, chạy đua.
Ví dụ (5)
他在全国数学竞赛中获得了一等奖。
Anh ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi toán toàn quốc.
He won first prize in the national mathematics competition.
冷战时期,两国进行了激烈的军备竞赛。
Thời kỳ chiến tranh lạnh, hai nước đã tiến hành cuộc chạy đua vũ trang quyết liệt.
During the Cold War, the two countries engaged in an intense arms race.
这是一场智力竞赛。
Đây là một cuộc thi đấu trí tuệ.
This is an intellectual competition.
我们要提倡公平竞赛的精神。
Chúng ta phải đề cao tinh thần thi đấu công bằng (Fair play).
We should promote the spirit of fair competition.
几家公司正在进行激烈的商业竞赛。
Vài công ty đang tiến hành cuộc chạy đua (cạnh tranh) thương mại khốc liệt.
Several companies are engaged in fierce business competition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây