技艺
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "技艺" (jìyì) mang nghĩa "tay nghề, kỹ năng, tài nghệ", kết hợp bởi 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng" + 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技). • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 技艺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tay nghề, kỹ năng, tài nghệ
Ví dụ (5)
他的雕刻技艺十分精湛。
Tài nghệ điêu khắc của anh ấy vô cùng điêu luyện.
His carving skills are extremely exquisite.
我们必须把这项传统技艺传承下去。
Chúng ta phải bảo tồn và truyền lại kỹ nghệ truyền thống này.
We must pass down this traditional craft.
杂技演员的高超技艺赢得了观众的阵阵掌声。
Tài nghệ siêu phàm của diễn viên xiếc đã giành được những tràng pháo tay không ngớt của khán giả.
The acrobat's superb skills won round after round of applause from the audience.
他把一生的时间都用来提高自己的绘画技艺。
Ông ấy đã dành trọn cả cuộc đời để nâng cao kỹ năng hội họa của mình.
He devoted his entire life to improving his painting skills.
经过多年的练习,他的演奏技艺已经达到了炉火纯青的地步。
Qua nhiều năm luyện tập, tài nghệ biểu diễn của anh ấy đã đạt đến mức độ điêu luyện xuất chúng.
After years of practice, his performance skills have reached the point of perfection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây