技工
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "技工" (jìgōng) mang nghĩa "Công nhân kỹ thuật", kết hợp bởi 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 技工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công nhân kỹ thuật
Ví dụ (5)
他是一名有经验的技工。
Anh ấy là một công nhân kỹ thuật giàu kinh nghiệm.
He is an experienced skilled worker.
这家工厂正在大量招聘技工。
Nhà máy này đang tuyển dụng một số lượng lớn công nhân kỹ thuật.
This factory is recruiting a large number of skilled workers.
职业学校为社会输送了许多优秀的技工。
Trường dạy nghề đã cung cấp nhiều công nhân kỹ thuật xuất sắc cho xã hội.
Vocational schools have supplied society with many outstanding skilled workers.
高级技工的薪水很高。
Mức lương của công nhân kỹ thuật bậc cao rất cao.
Senior skilled workers earn very high salaries.
修理这台机器需要专业的技工。
Cần có công nhân kỹ thuật chuyên nghiệp để sửa chữa cỗ máy này.
Repairing this machine requires a professional skilled worker.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây