会计主任
—
Gợi nhớ
Từ "会计主任" (kuàijì zhǔrèn) mang nghĩa "Kế toán trưởng", kết hợp bởi 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kế toán trưởng
Ví dụ (3)
所有大额报销单据在提交总经理签字前,都必须先由会计主任审核把关。
Tất cả chứng từ thanh toán giá trị lớn trước khi trình tổng giám đốc ký duyệt đều bắt buộc phải do kế toán trưởng thẩm định và kiểm soát trước.
All large-amount reimbursement claims must first be reviewed and approved by the chief accountant before being submitted to the general manager for signature.
新任会计主任拥有十多年的跨国企业财务管理经验,业务能力十分出色。
Tân kế toán trưởng có hơn mười năm kinh nghiệm quản lý tài chính tại doanh nghiệp đa quốc gia, năng lực nghiệp vụ vô cùng xuất sắc.
The newly appointed chief accountant has over ten years of financial management experience in multinational corporations and possesses outstanding professional competence.
在季度经营分析会上,会计主任向董事会详细汇报了公司的资金流动状况。
Tại cuộc họp phân tích kinh doanh hằng quý, kế toán trưởng đã báo cáo chi tiết cho hội đồng quản trị về tình hình lưu chuyển dòng tiền của công ty.
At the quarterly business analysis meeting, the chief accountant gave a detailed report to the board of directors on the company's cash flow status.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây