设备主任
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "设备主任" (shèbèi zhǔrèn) mang nghĩa "Trưởng bộ phận thiết bị", kết hợp bởi 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 设备主任
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trưởng bộ phận thiết bị
Ví dụ (5)
设备主任正在工厂里检查机器。
Trưởng phòng thiết bị đang kiểm tra máy móc trong nhà máy.
The Equipment Director is inspecting the machines in the factory.
如果这台机器有问题,请向设备主任报告。
Nếu máy này có vấn đề, hãy báo cáo cho trưởng phòng thiết bị.
If there is a problem with this machine, please report it to the Equipment Director.
新来的设备主任提高了维修效率。
Trưởng phòng thiết bị mới đến đã nâng cao hiệu quả bảo trì.
The newly appointed director of equipment has improved maintenance efficiency.
明天的会议需要设备主任参加。
Cuộc họp ngày mai cần có sự tham gia của trưởng phòng thiết bị.
Tomorrow's meeting requires the director of equipment to attend.
他上个月被提升为设备主任。
Anh ấy đã được thăng chức thành trưởng phòng thiết bị vào tháng trước.
He was promoted to director of equipment last month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây