担负
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "担负" (dānfù) mang nghĩa "gánh vác, chịu trách nhiệm thực hiện", kết hợp bởi 担 (dān - đam): "mang" + 负 (fù - phụ): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 担: Đôi bàn tay (扌) phải gánh vác công việc nặng nhọc ngay từ lúc bình minh (旦) mới ló rạng, nghĩa là mang, vác, đảm nhận (担). • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 担负
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gánh vác, chịu trách nhiệm thực hiện
Ví dụ (5)
他担负着保卫祖国的重任。
Anh ấy gánh vác trọng trách bảo vệ tổ quốc.
He bears the important responsibility of defending the motherland.
作为长子,他担负起全家的生活费。
Là con cả, anh ấy gánh vác chi phí sinh hoạt của cả gia đình.
As the eldest son, he took on the family's living expenses.
学校担负着培养人才的任务。
Trường học chịu trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ bồi dưỡng nhân tài.
The school is tasked with cultivating talent.
这个部门担负收集数据的工作。
Bộ phận này chịu trách nhiệm thực hiện công việc thu thập dữ liệu.
This department is responsible for collecting data.
她主动要求担负这次救援任务。
Cô ấy chủ động yêu cầu gánh vác nhiệm vụ cứu hộ lần này.
She volunteered to take on this rescue mission.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây