景仰
—
Gợi nhớ
Từ "景仰" (jǐng yǎng) mang nghĩa "ngưỡng mộ", kết hợp bởi 景 (jǐng - cảnh): "Phong cảnh" + 仰 (yǎng - ngưỡng): "Ngưỡng mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 景: Ánh mặt trời (日) rực rỡ chiếu xuống kinh đô (京) lộng lẫy tạo nên bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp, chính là phong cảnh, cảnh sắc (景). • Chữ 仰: Một người (亻) thành kính ngẩng cao đầu (卬) hướng nhìn lên bậc tiền bối tài đức, thể hiện lòng tôn kính và ngưỡng mộ (仰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 景仰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ngưỡng mộ
Ví dụ (3)
他是一位深受世人景仰的伟大科学家。
Ông ấy là một nhà khoa học vĩ đại được người đời vô cùng kính trọng ngưỡng mộ.
He is a great scientist deeply revered by the world.
我们对先烈们的英勇事迹怀有无限的景仰。
Chúng tôi dành sự ngưỡng mộ kính phục vô hạn đối với những chiến công anh dũng của các bậc tiền bối.
We hold boundless reverence for the heroic deeds of the martyrs.
许多年轻人景仰他的才华而纷纷前来拜师。
Nhiều người trẻ vì ngưỡng mộ tài hoa của ông nên đã lũ lượt tìm đến bái sư học đạo.
Admiring his talent, many young people came one after another to become his apprentices.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây