前景
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "前景" (qiánjǐng) mang nghĩa "triển vọng", kết hợp bởi 前 (qián - tiền): "trước" + 景 (jǐng - cảnh): "Phong cảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 景: Ánh mặt trời (日) rực rỡ chiếu xuống kinh đô (京) lộng lẫy tạo nên bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp, chính là phong cảnh, cảnh sắc (景).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 前景
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:triển vọng, tiền đồ, viễn cảnh, tiền cảnh (nhiếp ảnh).
Ví dụ (5)
这个行业的发展前景非常广阔。
Triển vọng phát triển của ngành này vô cùng rộng lớn.
The development prospects for this industry are very broad.
他对公司的未来前景充满信心。
Anh ấy tràn đầy niềm tin vào viễn cảnh tương lai của công ty.
He is full of confidence in the company's future prospects.
由于经济衰退,该项目的市场前景堪忧。
Do suy thoái kinh tế, triển vọng thị trường của dự án này rất đáng lo ngại.
Due to the economic downturn, the market outlook for this project is worrying.
这幅画的前景是几朵盛开的鲜花,背景是高山。
Tiền cảnh của bức tranh này là mấy đóa hoa đang nở rộ, hậu cảnh là núi cao.
In the foreground of this painting are several blooming flowers, with high mountains in the background.
我们要对当前的形势和未来的前景做出正确的判断。
Chúng ta phải đưa ra phán đoán chính xác về tình hình hiện tại và triển vọng tương lai.
We must make a correct judgment about the current situation and future prospects.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây