ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
俯视
fǔshì
nhìn xuống, nhìn từ trên xuống
Hán việt: phủ thị
—

Gợi nhớ

Từ "俯视" (fǔshì) mang nghĩa "nhìn xuống, nhìn từ trên xuống", kết hợp bởi 俯 (fǔ - phủ): "Cúi xuống" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俯: Con người (亻) khi bước vào chốn quan phủ (府) uy nghiêm đều phải khép nép cúi đầu nhìn xuống (俯). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).

Thành phần cấu tạo

俯视
fǔshì
nhìn xuống, nhìn từ trên xuống
俯
fǔ • phủ
Cúi xuống
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
府
Chữ Phủ
cơ quan chính phủ / âm đọc (bên phải)
视
shì • thị
nhìn
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:nhìn xuống, nhìn từ trên xuống
Ví dụ (3)
cóng从shāndǐng山顶kěyǐ可以fǔshì俯视quán全chéng城。
Từ đỉnh núi có thể nhìn xuống toàn thành phố.
You can overlook the entire city from the mountaintop.
fēijī飞机shàng上fǔshì俯视dàdì大地hěn很zhuàngguān壮观。
Từ máy bay nhìn xuống mặt đất rất hùng vĩ.
Looking down at the earth from an airplane is magnificent.
tā他zhàn站zài在lóushàng楼上fǔshì俯视jiēdào街道。
Anh ấy đứng trên lầu nhìn xuống đường phố.
He stood upstairs looking down at the street.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây