俯视
—
Gợi nhớ
Từ "俯视" (fǔshì) mang nghĩa "nhìn xuống, nhìn từ trên xuống", kết hợp bởi 俯 (fǔ - phủ): "Cúi xuống" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俯: Con người (亻) khi bước vào chốn quan phủ (府) uy nghiêm đều phải khép nép cúi đầu nhìn xuống (俯). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 俯视
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhìn xuống, nhìn từ trên xuống
Ví dụ (3)
从山顶可以俯视全城。
Từ đỉnh núi có thể nhìn xuống toàn thành phố.
You can overlook the entire city from the mountaintop.
飞机上俯视大地很壮观。
Từ máy bay nhìn xuống mặt đất rất hùng vĩ.
Looking down at the earth from an airplane is magnificent.
他站在楼上俯视街道。
Anh ấy đứng trên lầu nhìn xuống đường phố.
He stood upstairs looking down at the street.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây