俯瞰
—
Gợi nhớ
Từ "俯瞰" (fǔ kàn) mang nghĩa "nhìn xuống, quan sát từ trên cao xuống", kết hợp bởi 俯 (fǔ - phủ): "Cúi xuống" + 瞰 (kàn - khám): "Nhìn từ trên cao xuống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俯: Con người (亻) khi bước vào chốn quan phủ (府) uy nghiêm đều phải khép nép cúi đầu nhìn xuống (俯). • Chữ 瞰: Người có lòng can đảm (敢) đứng trên đỉnh núi phóng tầm mắt (目) bao quát toàn bộ thung lũng là nhìn từ trên cao xuống (瞰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 俯瞰
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhìn xuống, quan sát từ trên cao xuống
Ví dụ (3)
站在泰山顶上,可以俯瞰四周连绵起伏的群山。
Đứng trên đỉnh núi Thái Sơn, có thể nhìn xuống những dãy núi nhấp nhô liên tiếp xung quanh.
Standing atop Mount Tai, one can overlook the rolling mountains all around.
我们在直升机上俯瞰了整座城市的夜景。
Chúng tôi đã nhìn xuống toàn cảnh đêm của thành phố từ trên trực thăng.
We overlooked the night view of the entire city from the helicopter.
这座高楼的设计让人能够俯瞰美丽的港湾。
Thiết kế của tòa nhà cao tầng này cho phép người ta nhìn xuống bến cảng tuyệt đẹp.
The design of this high-rise building allows people to overlook the beautiful harbor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây