俯身
—
Gợi nhớ
Từ "俯身" (fǔ shēn) mang nghĩa "cúi người, khom lưng", kết hợp bởi 俯 (fǔ - phủ): "Cúi xuống" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俯: Con người (亻) khi bước vào chốn quan phủ (府) uy nghiêm đều phải khép nép cúi đầu nhìn xuống (俯). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 俯身
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cúi người, khom lưng
Ví dụ (3)
他俯身捡起掉在地上的钢笔。
Anh ấy cúi người nhặt cây bút máy rơi trên mặt đất.
He bent down to pick up the fountain pen that had fallen on the floor.
母亲俯身亲吻了正在熟睡的婴儿。
Người mẹ khom người hôn lên em bé đang ngủ say.
The mother leaned over and kissed the soundly sleeping baby.
园丁俯身修剪花坛里低矮的花草。
Người làm vườn cúi mình cắt tỉa những cây hoa thấp trong bồn hoa.
The gardener bent down to trim the low flowers and plants in the flowerbed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây