ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
俯身
fǔ shēn
cúi người, khom lưng
Hán việt: phủ thân
—

Gợi nhớ

Từ "俯身" (fǔ shēn) mang nghĩa "cúi người, khom lưng", kết hợp bởi 俯 (fǔ - phủ): "Cúi xuống" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俯: Con người (亻) khi bước vào chốn quan phủ (府) uy nghiêm đều phải khép nép cúi đầu nhìn xuống (俯). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.

Thành phần cấu tạo

俯身
fǔ shēn
cúi người, khom lưng
俯
fǔ • phủ
Cúi xuống
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
府
Chữ Phủ
cơ quan chính phủ / âm đọc (bên phải)
身
shēn • thân
thân
身
Bộ Thân
Hình thân người mang thai

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:cúi người, khom lưng
Ví dụ (3)
tā他fǔshēn俯身jiǎn捡qǐ起diào掉zài在dì地shàng上de的gāngbǐ钢笔。
Anh ấy cúi người nhặt cây bút máy rơi trên mặt đất.
He bent down to pick up the fountain pen that had fallen on the floor.
mǔqīn母亲fǔshēn俯身qīnwěn亲吻le了zhèngzài正在shúshuì熟睡de的yīng'ér婴儿。
Người mẹ khom người hôn lên em bé đang ngủ say.
The mother leaned over and kissed the soundly sleeping baby.
yuándīng园丁fǔshēn俯身xiūjiǎn修剪huātán花坛lǐ里dī'ǎi低矮de的huācǎo花草。
Người làm vườn cúi mình cắt tỉa những cây hoa thấp trong bồn hoa.
The gardener bent down to trim the low flowers and plants in the flowerbed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây