俯首
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "俯首" (fǔshǒu) mang nghĩa "cúi đầu, khuất phục", kết hợp bởi 俯 (fǔ - phủ): "Cúi xuống" + 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俯: Con người (亻) khi bước vào chốn quan phủ (府) uy nghiêm đều phải khép nép cúi đầu nhìn xuống (俯). • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 俯首
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cúi đầu, khuất phục
Ví dụ (5)
面对确凿的证据,犯罪嫌疑人只能俯首认罪。
Trước những bằng chứng xác thực, nghi phạm đành phải cúi đầu nhận tội.
Faced with irrefutable evidence, the criminal suspect could only bow his head and confess.
敌军在强大的攻势下不得不俯首称臣。
Dưới thế công lớn mạnh, quân địch buộc phải cúi đầu khuất phục.
Under the enemy's powerful offensive, they had no choice but to submit and acknowledge defeat.
她俯首沉思,似乎在寻找解决问题的办法。
Cô ấy cúi đầu trầm ngâm, dường như đang tìm cách giải quyết vấn đề.
She lowered her head in deep thought, seemingly searching for a way to solve the problem.
他对老板总是俯首帖耳,不敢有半点违抗。
Anh ta lúc nào cũng cúi đầu ngoan ngoãn phục tùng sếp, không dám làm trái nửa lời.
He is always utterly submissive to his boss and does not dare show the slightest disobedience.
他一生为人民服务,真正做到了俯首甘为孺子牛。
Cả đời ông phục vụ nhân dân, thực sự làm được việc cúi đầu cam tâm cống hiến (như con bò cho trẻ cưỡi).
He devoted his whole life to serving the people, truly living up to the ideal of being a willing ox for the children.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây