疯狂
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "疯狂" (fēngkuáng) mang nghĩa "điên cuồng", kết hợp bởi 疯 (fēng - phong): "Điên" + 狂 (kuáng - cuồng): "điên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疯: Căn bệnh (疒) ập đến dữ dội và bất thường như cơn gió lốc (风) cuốn mất lý trí, khiến con người hóa điên, mất trí (疯). • Chữ 狂: Con chó (犭) tự xưng vua (王) hung hăng, hành xử không kiểm soát, điên (狂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 疯狂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:điên cuồng, rồ dại, cuồng nhiệt, mất trí.
Ví dụ (5)
这是一个疯狂的想法。
Đây là một ý tưởng điên rồ.
This is a crazy idea.
为了赶进度,这几天大家都在疯狂地工作。
Để kịp tiến độ, mấy ngày nay mọi người đều đang làm việc một cách điên cuồng.
To stay on schedule, everyone has been working like crazy these past few days.
双十一那天,人们疯狂地购物。
Vào ngày 11 tháng 11, mọi người mua sắm một cách điên cuồng.
On Singles' Day, people shop like crazy.
球迷们为球星的到来而疯狂。
Các cổ động viên phát cuồng vì sự xuất hiện của ngôi sao bóng đá.
The fans went crazy over the star player's arrival.
你一定是疯了才会这么做。
Bạn chắc chắn là điên rồi mới làm như vậy.
You must be crazy to do something like that.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây