猖狂
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "猖狂" (chāngkuáng) mang nghĩa "ngông cuồng, hung hăng", kết hợp bởi 猖 (chāng - xương): "hung hăng" + 狂 (kuáng - cuồng): "điên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猖: Bầy thú hoang (犭) cậy thế đông đúc (昌) chạy rầm rập khắp nơi, thể hiện sự hung hăng, ngang ngược hoành hành (猖). • Chữ 狂: Con chó (犭) tự xưng vua (王) hung hăng, hành xử không kiểm soát, điên (狂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 猖狂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngông cuồng, hung hăng, hoành hành, táo tợn, càn rỡ (thường nói về kẻ xấu/tệ nạn).
Ví dụ (5)
那帮歹徒十分猖狂,竟然在白天抢劫。
Bọn côn đồ đó vô cùng táo tợn (ngông cuồng), dám cướp giật ngay ban ngày.
That gang of criminals was so brazen that they even committed robbery in broad daylight.
近年来,网络诈骗活动依然很猖狂。
Những năm gần đây, hoạt động lừa đảo qua mạng vẫn rất hoành hành.
In recent years, online fraud has remained rampant.
敌人的进攻虽然猖狂,但最终还是被击退了。
Sự tấn công của quân địch tuy hung hăng (điên cuồng), nhưng cuối cùng vẫn bị đẩy lùi.
Although the enemy's attack was fierce, it was ultimately repelled.
这种病毒传播得非常猖狂。
Loại virus này lây lan vô cùng dữ dội (hoành hành).
This virus is spreading rampantly.
罪犯的气焰太猖狂了,必须严厉打击。
Khí thế của bọn tội phạm quá ngông cuồng, cần phải đả kích nghiêm khắc.
The criminals have become far too arrogant and must be dealt with severely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây