狂飙
—
Gợi nhớ
Từ "狂飙" (kuáng biāo) mang nghĩa "cơn bão", kết hợp bởi 狂 (kuáng - cuồng): "điên" + 飙 (biāo - tiêu): "phóng cuồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狂: Con chó (犭) tự xưng vua (王) hung hăng, hành xử không kiểm soát, điên (狂). • Chữ 飙: Cơn gió lớn (风) cuốn xoáy dữ dội lao nhanh như ba chú chó săn (猋) phóng đi trên đồng cỏ gọi là gió lốc, phóng cuồng (飙).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 狂飙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cơn bão
Ví dụ (3)
暴风雨夹杂着狂飙,卷走了农田里的作物。
Cơn mưa bão kèm theo cuồng phong đã cuốn trôi mùa màng trên ruộng đồng.
The storm, accompanied by hurricane-force winds, swept away the crops in the fields.
互联网经济的狂飙突进彻底改变了人们的生活方式。
Sự phát triển vũ bão của nền kinh tế Internet đã thay đổi hoàn toàn cách sống của con người.
The rapid, whirlwind advance of the Internet economy has completely transformed people's way of life.
时代发展的狂飙将落后的产业无情淘汰。
Cơn lốc phát triển của thời đại sẽ đào thải không thương tiếc các ngành công nghiệp lạc hậu.
The surging tempest of the times ruthlessly eliminates backward industries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây