狂热
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "狂热" (kuángrè) mang nghĩa "cuồng nhiệt, say mê điên cuồng", kết hợp bởi 狂 (kuáng - cuồng): "điên" + 热 (rè - nhiệt): "nóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狂: Con chó (犭) tự xưng vua (王) hung hăng, hành xử không kiểm soát, điên (狂). • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 狂热
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cuồng nhiệt, say mê điên cuồng
Ví dụ (5)
粉丝们在演唱会上表现得非常狂热。
Người hâm mộ tỏ ra vô cùng cuồng nhiệt tại buổi hòa nhạc.
The fans were extremely fervent at the concert.
他对足球有一种狂热的喜爱。
Anh ấy có một niềm say mê điên cuồng đối với bóng đá.
He has a passionate love for football.
比赛进入了狂热的阶段。
Trận đấu đã bước vào giai đoạn cuồng nhiệt.
The match entered a feverish stage.
年轻人常常对新事物充满狂热。
Những người trẻ tuổi thường tràn đầy sự cuồng nhiệt đối với những điều mới mẻ.
Young people are often filled with enthusiasm for new things.
这位作家拥有一批狂热的追随者。
Vị nhà văn này có một nhóm người theo dõi say mê điên cuồng.
The writer has a group of devoted followers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây