ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
狂风
kuángfēng
gió bão lớn, cuồng phong
Hán việt: cuồng phong
—

Gợi nhớ

Từ "狂风" (kuángfēng) mang nghĩa "gió bão lớn, cuồng phong", kết hợp bởi 狂 (kuáng - cuồng): "điên" + 风 (fēng - phong): "gió". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狂: Con chó (犭) tự xưng vua (王) hung hăng, hành xử không kiểm soát, điên (狂). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风).

Thành phần cấu tạo

狂风
kuángfēng
gió bão lớn, cuồng phong
狂
kuáng • cuồng
điên
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
王
Bộ Vương
Vua / âm đọc (bên phải)
风
fēng • phong
gió
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:gió bão lớn, cuồng phong
Ví dụ (3)
zuówǎn昨晚kuángfēng狂风dàzuò大作,bǎ把yuànzi院子lǐ里de的dàshù大树dōu都chuī吹dǎo倒le了。
Tối qua gió lớn nổi lên dữ dội, thổi đổ cả cây lớn trong sân.
Fierce winds howled last night, blowing down the big tree in the yard.
yúchuán渔船zài在kuángfēngbàoyǔ狂风暴雨zhōng中jiānnán艰难de地qiánxíng前行。
Thuyền đánh cá nhọc nhằn tiến về phía trước trong mưa gió bão bùng.
The fishing boat forged ahead with difficulty through the howling wind and torrential rain.
kuángfēng狂风jiāzá夹杂zhe着shāchén沙尘,rànglù让路rén人zhēng睁bù不kāi开yǎnjing眼睛。
Cơn gió mạnh kèm theo cát bụi khiến người đi đường không mở nổi mắt.
Gale-force winds mixed with sand and dust made it impossible for passersby to open their eyes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây