狂风
—
Gợi nhớ
Từ "狂风" (kuángfēng) mang nghĩa "gió bão lớn, cuồng phong", kết hợp bởi 狂 (kuáng - cuồng): "điên" + 风 (fēng - phong): "gió". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狂: Con chó (犭) tự xưng vua (王) hung hăng, hành xử không kiểm soát, điên (狂). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 狂风
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:gió bão lớn, cuồng phong
Ví dụ (3)
昨晚狂风大作,把院子里的大树都吹倒了。
Tối qua gió lớn nổi lên dữ dội, thổi đổ cả cây lớn trong sân.
Fierce winds howled last night, blowing down the big tree in the yard.
渔船在狂风暴雨中艰难地前行。
Thuyền đánh cá nhọc nhằn tiến về phía trước trong mưa gió bão bùng.
The fishing boat forged ahead with difficulty through the howling wind and torrential rain.
狂风夹杂着沙尘,让路人睁不开眼睛。
Cơn gió mạnh kèm theo cát bụi khiến người đi đường không mở nổi mắt.
Gale-force winds mixed with sand and dust made it impossible for passersby to open their eyes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây