飙
一ノ丶丶一ノ丶丶一ノ丶丶ノフノ丶
16
—
Gợi nhớ
Cơn gió lớn (风) cuốn xoáy dữ dội lao nhanh như ba chú chó săn (猋) phóng đi trên đồng cỏ gọi là gió lốc, phóng cuồng (飙).
Thành phần cấu tạo
飙
phóng cuồng, gió lốc xoáy
猋
Chữ Tiêu
Chó chạy nhanh, gió lốc (bên trái)
风
Bộ Phong (giản thể)
Cơn gió (bên phải)
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Danh từ
Nghĩa:phóng cuồng, gió lốc xoáy
Ví dụ (3)
在公路上飙车是非常危险的行为。
Phóng xe bạt mạng trên đường quốc lộ là hành vi rất nguy hiểm.
Speeding on highway is a very dangerous act.
狂飙的风暴席卷了大地。
Trận bão tố kèm gió lốc đã quét qua mặt đất.
Storm with hurricane gusts swept the land.
演员们在剧里飙戏,非常精彩。
Các diễn viên trong phim so tài diễn xuất bùng nổ (phóng cuồng hết mình), vô cùng kịch tính.
Actors competed in acting skills intensely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây