ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
猖
chāng
hung hăng, ngang ngược hoành hành
Hán việt: xương
ノ丨ノ丨フ一一丨フ一一
11
—

Gợi nhớ

Bầy thú hoang (犭) cậy thế đông đúc (昌) chạy rầm rập khắp nơi, thể hiện sự hung hăng, ngang ngược hoành hành (猖).

Thành phần cấu tạo

猖
chāng
hung hăng, ngang ngược hoành hành
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)
昌
Xương
Sáng, thịnh vượng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:hung hăng, ngang ngược hoành hành
Ví dụ (3)
jǐngfāng警方jiānjué坚决dǎjī打击chāngkuáng猖狂de的fànzuì犯罪fēnzǐ分子。
Cảnh sát kiên quyết trừng trị các phần tử tội phạm ngang ngược hung hăng.
Police resolutely hit rampant criminals.
fángzhǐ防止chuánrǎnbìng传染病zài在xiàjì夏季chāngjué猖獗mànyán蔓延。
Phòng ngừa bệnh truyền nhiễm hoành hành ngang ngược lây lan vào mùa hè.
Prevent infectious disease from spreading rampantly.
bù不kě可rènyóu任由bùfǎfènzǐ不法分子chāng猖xíng行。
Không thể mặc cho các phần tử bất hợp pháp hung hăng hoành hành.
Must not allow illegal elements to run rampant.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây