倡
ノ丨丨フ一一丨フ一一
10
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Người (亻) đứng lên cất tiếng nói sáng suốt, tốt đẹp (昌) dẫn đầu đám đông là người khởi xướng, đề xướng (倡).
Thành phần cấu tạo
倡
khởi xướng, đề xướng; ca xướng trong nghĩa cổ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
昌
Xương
Sáng, thịnh vượng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'chàng')
Nghĩa:khởi xướng, đề xướng, cổ vũ
Ví dụ (5)
我们提倡环保的生活方式。
Chúng tôi vận động lối sống bảo vệ môi trường.
We advocate an environmentally friendly way of life.
他积极倡导全民健身运动。
Anh ấy tích cực khởi xướng phong trào thể dục toàn dân.
He actively promotes the national fitness campaign.
这个倡议得到了大家的支持。
Sáng kiến (sự khởi xướng) này đã nhận được sự ủng hộ của mọi người.
This initiative has received everyone's support.
他是这项改革的首倡者。
Ông ấy là người đầu tiên khởi xướng cuộc cải cách này.
He was the first to propose this reform.
很多专家倡言保护传统文化。
Nhiều chuyên gia lên tiếng vận động bảo vệ văn hóa truyền thống.
Many experts advocate protecting traditional culture.
2
động từ / danh từ (đọc 'chāng')
Nghĩa:khởi xướng, đề xướng; ca xướng trong nghĩa cổ
Ví dụ (3)
我们应该大力提倡勤俭节约的良好风尚。
Chúng ta nên ra sức đề xướng phong trào cần kiệm tiết kiệm tốt đẹp.
We should vigorously advocate the good practice of diligence and thrift.
她学习古代倡优文化。
Cô ấy học về văn hóa nghệ nhân ca xướng thời cổ.
She studies the culture of ancient entertainers.
他是这项环保公益活动的发起人和倡导者。
Anh ấy là người khởi xướng và đề xướng hoạt động công ích bảo vệ môi trường này.
He is the initiator and advocate of this environmental charity event.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây