倡导
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "倡导" (chàngdǎo) mang nghĩa "đề xướng", kết hợp bởi 倡 (chàng / chāng - xướng): "khởi xướng" + 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倡: Người (亻) đứng lên cất tiếng nói sáng suốt, tốt đẹp (昌) dẫn đầu đám đông là người khởi xướng, đề xướng (倡). • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 倡导
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đề xướng, khởi xướng, kêu gọi, ủng hộ, dẫn đầu.
Ví dụ (5)
政府大力倡导低碳环保的生活方式。
Chính phủ ra sức đề xướng lối sống ít carbon và bảo vệ môi trường.
The government strongly advocates a low-carbon, environmentally friendly lifestyle.
我们应该倡导文明上网,净化网络环境。
Chúng ta nên kêu gọi (đề xướng) lên mạng văn minh, làm sạch môi trường mạng.
We should promote civilized behavior online and improve the online environment.
学校倡导学生多读书,读好书。
Nhà trường khuyến khích (đề xướng) học sinh đọc nhiều sách, đọc sách hay.
The school encourages students to read more and to read good books.
这次活动旨在倡导关爱弱势群体的社会风尚。
Hoạt động lần này nhằm mục đích đề xướng phong trào xã hội quan tâm đến nhóm người yếu thế.
This event aims to promote a social ethos of caring for vulnerable groups.
他在会上倡导大家积极创新。
Tại cuộc họp, anh ấy kêu gọi mọi người tích cực đổi mới sáng tạo.
At the meeting, he urged everyone to innovate actively.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây