提倡
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "提倡" (tí chàng) mang nghĩa "đề xướng", kết hợp bởi 提 (tí - đề): "mang" + 倡 (chàng / chāng - xướng): "khởi xướng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 倡: Người (亻) đứng lên cất tiếng nói sáng suốt, tốt đẹp (昌) dẫn đầu đám đông là người khởi xướng, đề xướng (倡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đề xướng, khởi xướng, khuyến khích, chủ trương, cổ vũ (hành động/lối sống tốt).
Ví dụ (5)
我们要提倡绿色环保的生活方式。
Chúng ta phải khuyến khích lối sống xanh bảo vệ môi trường.
We should advocate a green and environmentally friendly lifestyle.
学校提倡学生们多读好书。
Nhà trường khuyến khích học sinh đọc nhiều sách hay.
The school encourages students to read more good books.
政府提倡节约能源,减少浪费。
Chính phủ chủ trương tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu lãng phí.
The government advocates conserving energy and reducing waste.
我们提倡男女平等。
Chúng tôi đề xướng bình đẳng nam nữ.
We advocate gender equality.
这种做法值得大力提倡。
Cách làm này đáng được khuyến khích mạnh mẽ.
This practice is well worth promoting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây