倡议
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "倡议" (chàngyì) mang nghĩa "đề xuất", kết hợp bởi 倡 (chàng / chāng - xướng): "khởi xướng" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倡: Người (亻) đứng lên cất tiếng nói sáng suốt, tốt đẹp (昌) dẫn đầu đám đông là người khởi xướng, đề xướng (倡). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 倡议
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:khởi xướng, đề xuất, sáng kiến, lời kêu gọi, bản kiến nghị (mang tính phong trào).
Ví dụ (5)
中国提出的“一带一路”倡议得到了广泛响应。
Sáng kiến 'Vành đai và Con đường' do Trung Quốc đưa ra đã nhận được sự hưởng ứng rộng rãi.
The Belt and Road Initiative proposed by China has received a broad response.
我们就环保问题向大家发出倡议。
Chúng tôi đưa ra lời kêu gọi (sáng kiến) với mọi người về vấn đề bảo vệ môi trường.
We call on everyone to pay attention to environmental protection.
班长倡议大家周末去敬老院做义工。
Lớp trưởng khởi xướng việc mọi người đi làm tình nguyện tại viện dưỡng lão vào cuối tuần.
The class monitor proposed that everyone go to a nursing home to do volunteer work over the weekend.
这份倡议书是由五位知名学者联合起草的。
Bản kiến nghị này do 5 vị học giả nổi tiếng cùng nhau soạn thảo.
This proposal was jointly drafted by five well-known scholars.
我们积极响应绿色出行的倡议。
Chúng tôi tích cực hưởng ứng sáng kiến đi lại xanh (thân thiện môi trường).
We actively respond to the initiative for green travel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây