ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
疯子
fēngzi
người điên, kẻ mất trí
Hán việt: phong tử
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "疯子" (fēngzi) mang nghĩa "người điên, kẻ mất trí", kết hợp bởi 疯 (fēng - phong): "Điên" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疯: Căn bệnh (疒) ập đến dữ dội và bất thường như cơn gió lốc (风) cuốn mất lý trí, khiến con người hóa điên, mất trí (疯). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

疯子
fēngzi
người điên, kẻ mất trí
疯
fēng • phong
Điên
疒
Bộ Nạch
Bệnh (phía trên)
风
Bộ Phong (giản thể)
Gió / âm đọc (phía dưới)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:người điên, kẻ mất trí
Ví dụ (5)
dàjiā大家dōu都rènwéi认为tā他shì是gè个fēngzi疯子。
Mọi người đều cho rằng anh ta là một kẻ mất trí.
Everyone thinks he is crazy.
tā他kāichē开车xiàng像gè个fēngzi疯子yíyàng一样。
Anh ấy lái xe như một kẻ điên.
He drives like a madman.
bié别gēn跟fēngzi疯子jiǎng讲dàolǐ道理。
Đừng nói lý lẽ với người điên.
Don't try to reason with a madman.
zhǐyǒu只有fēngzi疯子cái才huì会zuò做zhè这zhǒng种shì事。
Chỉ có kẻ mất trí mới làm cái việc như vậy.
Only a madman would do such a thing.
tā她xiàng像gè个fēngzi疯子yíyàng一样dàhǎn大喊dàjiào大叫。
Cô ấy la hét ầm ĩ như một người điên.
She shouted and screamed like a madwoman.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây