疯子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "疯子" (fēngzi) mang nghĩa "người điên, kẻ mất trí", kết hợp bởi 疯 (fēng - phong): "Điên" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疯: Căn bệnh (疒) ập đến dữ dội và bất thường như cơn gió lốc (风) cuốn mất lý trí, khiến con người hóa điên, mất trí (疯). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 疯子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người điên, kẻ mất trí
Ví dụ (5)
大家都认为他是个疯子。
Mọi người đều cho rằng anh ta là một kẻ mất trí.
Everyone thinks he is crazy.
他开车像个疯子一样。
Anh ấy lái xe như một kẻ điên.
He drives like a madman.
别跟疯子讲道理。
Đừng nói lý lẽ với người điên.
Don't try to reason with a madman.
只有疯子才会做这种事。
Chỉ có kẻ mất trí mới làm cái việc như vậy.
Only a madman would do such a thing.
她像个疯子一样大喊大叫。
Cô ấy la hét ầm ĩ như một người điên.
She shouted and screamed like a madwoman.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây