发疯
—
Gợi nhớ
Từ "发疯" (fāfēng) mang nghĩa "Phát điên, nổi điên", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 疯 (fēng - phong): "Điên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 疯: Căn bệnh (疒) ập đến dữ dội và bất thường như cơn gió lốc (风) cuốn mất lý trí, khiến con người hóa điên, mất trí (疯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 发疯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ trạng thái / Động từ biến hóa
Nghĩa:Phát điên, nổi điên
Ví dụ (3)
面对这么大的压力,他几乎要发疯了。
Đối mặt với áp lực lớn như vậy, anh ấy gần như sắp phát điên rồi.
Faced with such immense pressure, he was almost going crazy.
别发疯了,冷静下来好好谈谈。
Đừng điên nữa, hãy bình tĩnh lại và nói chuyện tử tế đi.
Stop acting crazy; calm down and let's talk this through properly.
这个疯狂的想法真是让人发疯。
Ý nghĩ điên rồ này thực sự khiến người ta phát điên.
This crazy idea is truly maddening.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây