ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
发疯
fāfēng
Phát điên, nổi điên
Hán việt: phát phong
—

Gợi nhớ

Từ "发疯" (fāfēng) mang nghĩa "Phát điên, nổi điên", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 疯 (fēng - phong): "Điên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 疯: Căn bệnh (疒) ập đến dữ dội và bất thường như cơn gió lốc (风) cuốn mất lý trí, khiến con người hóa điên, mất trí (疯).

Thành phần cấu tạo

发疯
fāfēng
Phát điên, nổi điên
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
疯
fēng • phong
Điên
疒
Bộ Nạch
Bệnh (phía trên)
风
Bộ Phong (giản thể)
Gió / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ trạng thái / Động từ biến hóa
Nghĩa:Phát điên, nổi điên
Ví dụ (3)
miànduì面对zhème这么dà大de的yālì压力,tā他jīhū几乎yào要fāfēng发疯le了。
Đối mặt với áp lực lớn như vậy, anh ấy gần như sắp phát điên rồi.
Faced with such immense pressure, he was almost going crazy.
bié别fāfēng发疯le了,lěngjìng冷静xiàlái下来hǎo好hǎo好tántán谈谈。
Đừng điên nữa, hãy bình tĩnh lại và nói chuyện tử tế đi.
Stop acting crazy; calm down and let's talk this through properly.
zhè这gè个fēngkuáng疯狂de的xiǎngfǎ想法zhēn真shì是ràng让rén人fāfēng发疯。
Ý nghĩ điên rồ này thực sự khiến người ta phát điên.
This crazy idea is truly maddening.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây