反悔
—
Gợi nhớ
Từ "反悔" (fǎn huǐ) mang nghĩa "Hối tiếc / Nuốt lời", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 悔 (huǐ - hối): "hối hận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 悔: Mỗi ngày (每) trong trái tim (忄) đều day dứt về lỗi lầm đã qua chính là nỗi niềm hối hận, ân hận (悔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 反悔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hối tiếc / Nuốt lời
Ví dụ (3)
合同已经签了,你现在反悔已经来不及了。
Hợp đồng đã ký rồi, bây giờ bạn muốn nuốt lời cũng không kịp nữa rồi.
The contract has already been signed; it is too late for you to back out now.
既然答应了别人,就不能轻易反悔。
Đã nhận lời người khác thì không thể dễ dàng nuốt lời.
Since you have promised someone, you shouldn't easily go back on your word.
他最后关头突然反悔,拒绝参加比赛。
Đến phút cuối anh ta đột nhiên đổi ý, từ chối tham gia cuộc thi.
He suddenly backed out at the last moment and refused to participate in the competition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây