违反
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "违反" (wéifǎn) mang nghĩa "Vi phạm", kết hợp bởi 违 (wéi - vi): "Vi phạm" + 反 (fǎn - phản): "phản đối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 违: Bước chân đi trên đường (辶) nhưng lại quay lưng làm trái với quy tắc chung (韦) chính là hành vi làm trái, vi phạm (违). • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 违反
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vi phạm, làm trái, trái với (luật, quy định, hợp đồng).
Ví dụ (5)
你这样做违反了交通规则。
Bạn làm như vậy là vi phạm luật giao thông.
What you are doing violates the traffic rules.
任何人都不能违反法律。
Bất kỳ ai cũng không được vi phạm pháp luật.
No one is allowed to break the law.
这明显违反了合同条款。
Điều này rõ ràng đã vi phạm điều khoản hợp đồng.
This clearly violates the terms of the contract.
他因违反纪律受到了处分。
Anh ấy vì vi phạm kỷ luật mà bị xử phạt.
He was disciplined for violating regulations.
这是违反自然规律的。
Điều này là trái với quy luật tự nhiên.
This goes against the laws of nature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây