ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
懊丧
ào sàng
Chán nản, buồn bã, thất vọng, ủ dột
Hán việt: áo tang
—

Gợi nhớ

Từ "懊丧" (ào sàng) mang nghĩa "Chán nản, buồn bã, thất vọng, ủ dột", kết hợp bởi 懊 (ào - áo): "Hối hận" + 丧 (sāng / sàng - tang): "tang lễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 懊: Trong tận sâu thẳm (奥) trái tim (忄) cứ dằn vặt khôn nguôi vì một quyết định sai lầm là nỗi buồn bực, hối hận (懊). • Chữ 丧: Người mặc vạt áo xô rủ xuống (衣) cầm cành cây khô (十) khóc thương người đã khuất, biểu thị nỗi mất mát và đám tang (丧).

Thành phần cấu tạo

懊丧
ào sàng
Chán nản, buồn bã, thất vọng, ủ dột
懊
ào • áo
Hối hận
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
奥
Áo
Sâu / âm đọc (bên phải)
丧
sāng / sàng • tang
tang lễ
十
Bộ Thập
Cành cây tang lễ phía trên
衣
Bộ Y (tỉnh lược)
Vạt áo tang rủ xuống phía dưới

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây