懊丧
—
Gợi nhớ
Từ "懊丧" (ào sàng) mang nghĩa "Chán nản, buồn bã, thất vọng, ủ dột", kết hợp bởi 懊 (ào - áo): "Hối hận" + 丧 (sāng / sàng - tang): "tang lễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 懊: Trong tận sâu thẳm (奥) trái tim (忄) cứ dằn vặt khôn nguôi vì một quyết định sai lầm là nỗi buồn bực, hối hận (懊). • Chữ 丧: Người mặc vạt áo xô rủ xuống (衣) cầm cành cây khô (十) khóc thương người đã khuất, biểu thị nỗi mất mát và đám tang (丧).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Chán nản, buồn bã, thất vọng, ủ dột
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây