丧假
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "丧假" (sāngjià) mang nghĩa "nghỉ tang, nghỉ phép chịu tang", kết hợp bởi 丧 (sāng / sàng - tang): "tang lễ" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丧: Người mặc vạt áo xô rủ xuống (衣) cầm cành cây khô (十) khóc thương người đã khuất, biểu thị nỗi mất mát và đám tang (丧). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 丧假
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghỉ tang, nghỉ phép chịu tang
Ví dụ (5)
因为奶奶去世,他请了三天丧假。
Vì bà nội qua đời, anh ấy đã xin nghỉ tang lễ ba ngày.
He took three days of bereavement leave because his grandmother passed away.
按照公司规定,员工可以享受带薪丧假。
Theo quy định của công ty, nhân viên được hưởng chế độ nghỉ tang lễ có lương.
According to company policy, employees are entitled to paid bereavement leave.
申请丧假需要提交什么证明?
Xin nghỉ tang lễ cần nộp những giấy tờ chứng minh gì?
What supporting documents are required to apply for bereavement leave?
她的丧假明天结束,后天回公司上班。
Kỳ nghỉ tang lễ của cô ấy kết thúc vào ngày mai, ngày kia sẽ trở lại công ty làm việc.
Her bereavement leave ends tomorrow, and she will return to work the day after tomorrow.
根据劳动法,直系亲属去世时员工可以休丧假。
Theo luật lao động, khi người thân trực hệ qua đời, nhân viên có thể nghỉ tang lễ.
According to labor law, employees may take bereavement leave when an immediate family member passes away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây