丧事
—
Gợi nhớ
Từ "丧事" (sāngshì) mang nghĩa "tang lễ", kết hợp bởi 丧 (sāng / sàng - tang): "tang lễ" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丧: Người mặc vạt áo xô rủ xuống (衣) cầm cành cây khô (十) khóc thương người đã khuất, biểu thị nỗi mất mát và đám tang (丧). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 丧事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tang lễ
Ví dụ (3)
邻居家正在办丧事,大家都去帮忙了。
Nhà hàng xóm đang tổ chức tang lễ, mọi người đều đến giúp đỡ.
The neighbors are holding a funeral, and everyone has gone over to help.
面对家里的丧事,他显得非常悲痛。
Đối mặt với tang lễ trong gia đình, anh ấy tỏ ra vô cùng đau buồn.
Faced with the bereavement in his family, he looked deeply grief-stricken.
办丧事需要遵循当地的传统习俗。
Tổ chức đám tang cần tuân theo phong tục truyền thống của địa phương.
Holding a funeral requires following local traditional customs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây