丧气
—
Gợi nhớ
Từ "丧气" (sàng qì) mang nghĩa "bực bội", kết hợp bởi 丧 (sāng / sàng - tang): "tang lễ" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丧: Người mặc vạt áo xô rủ xuống (衣) cầm cành cây khô (十) khóc thương người đã khuất, biểu thị nỗi mất mát và đám tang (丧). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 丧气
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:bực bội
Ví dụ (3)
遇到一点点挫折就灰心丧气是不对的。
Gặp một chút thất bại nhỏ đã nản chí ủ rũ là không đúng.
It is wrong to become discouraged and disheartened at the slightest setback.
他垂头丧气地走出了办公室,显然面试失败了。
Anh ấy ủ rũ đi ra khỏi văn phòng, rõ ràng là cuộc phỏng vấn đã thất bại.
He walked out of the office in low spirits; clearly, the interview had failed.
别说这些丧气话,我们要对自己有信心。
Đừng nói những lời nản lòng ấy, chúng ta phải có lòng tin vào chính mình.
Stop saying such demoralizing things; we must have confidence in ourselves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây