婚丧嫁娶
—
Gợi nhớ
Từ "婚丧嫁娶" (hūn sāng jià qǔ) mang nghĩa "Cưới xin tang ma, hiếu hỷ nói chung", kết hợp bởi 婚 (hūn - hôn): "hôn nhân" + 丧 (sāng / sàng - tang): "tang lễ" + 嫁 (jià - giá): "Lấy chồng" + 娶 (qǔ - thú): "cưới (vợ)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 婚: Thời xưa vào lúc hoàng hôn (昏) buông xuống, nhà trai mới rước người con gái (女) về làm lễ kết tóc xe tơ, hôn nhân (婚). • Chữ 丧: Người mặc vạt áo xô rủ xuống (衣) cầm cành cây khô (十) khóc thương người đã khuất, biểu thị nỗi mất mát và đám tang (丧). • Chữ 嫁: Người con gái (女) đến tuổi trưởng thành tìm được mái ấm gia đình (家) mới của mình là bước vào lễ lấy chồng (嫁). • Chữ 娶: Chàng trai đến đón nhận (取) người con gái (女) mình thương về chung một nhà là lễ cưới vợ (娶).
Thành phần cấu tạo
婚丧嫁娶
Cưới xin tang ma, hiếu hỷ nói chung
Phân tích từ 婚丧嫁娶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:Cưới xin tang ma, hiếu hỷ nói chung
Ví dụ (3)
在我们老家,邻里之间遇到婚丧嫁娶的事都会互相帮忙。
Ở quê tôi, hàng xóm láng giềng hễ gặp chuyện cưới xin ma chay đều giúp đỡ lẫn nhau.
In our hometown, neighbors always help each other out whenever there are weddings or funerals.
婚丧嫁娶是老百姓生活中非常重要的大事。
Việc cưới hỏi, tang ma là những chuyện cực kỳ trọng đại trong đời sống của người dân.
Weddings and funerals are major events of great importance in ordinary people's lives.
随着时代的发展,婚丧嫁娶的传统习俗也在发生着改变。
Cùng với sự phát triển của thời đại, các phong tục truyền thống về hôn tang cưới gả cũng đang thay đổi.
With the development of the times, traditional customs surrounding weddings and funerals are also changing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây