ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
婚丧嫁娶
hūn sāng jià qǔ
Cưới xin tang ma, hiếu hỷ nói chung
Hán việt: hôn tang giá thú
—

Gợi nhớ

Từ "婚丧嫁娶" (hūn sāng jià qǔ) mang nghĩa "Cưới xin tang ma, hiếu hỷ nói chung", kết hợp bởi 婚 (hūn - hôn): "hôn nhân" + 丧 (sāng / sàng - tang): "tang lễ" + 嫁 (jià - giá): "Lấy chồng" + 娶 (qǔ - thú): "cưới (vợ)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 婚: Thời xưa vào lúc hoàng hôn (昏) buông xuống, nhà trai mới rước người con gái (女) về làm lễ kết tóc xe tơ, hôn nhân (婚). • Chữ 丧: Người mặc vạt áo xô rủ xuống (衣) cầm cành cây khô (十) khóc thương người đã khuất, biểu thị nỗi mất mát và đám tang (丧). • Chữ 嫁: Người con gái (女) đến tuổi trưởng thành tìm được mái ấm gia đình (家) mới của mình là bước vào lễ lấy chồng (嫁). • Chữ 娶: Chàng trai đến đón nhận (取) người con gái (女) mình thương về chung một nhà là lễ cưới vợ (娶).

Thành phần cấu tạo

婚丧嫁娶
hūn sāng jià qǔ
Cưới xin tang ma, hiếu hỷ nói chung
婚
hūn • hôn
hôn nhân
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
昏
Chữ Hôn
hoàng hôn / âm đọc (bên phải)
丧
sāng / sàng • tang
tang lễ
十
Bộ Thập
Cành cây tang lễ phía trên
衣
Bộ Y (tỉnh lược)
Vạt áo tang rủ xuống phía dưới
嫁
jià • giá
Lấy chồng
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
家
Chữ Cô
nhà, gia đình / âm đọc (bên phải)
娶
qǔ • thú
cưới (vợ)
取
Thủ
Lấy, chọn ra (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:Cưới xin tang ma, hiếu hỷ nói chung
Ví dụ (3)
zài在wǒmen我们lǎojiā老家,línlǐ邻里zhījiān之间yùdào遇到hūnsàngjiàqǔ婚丧嫁娶de的shì事dōu都huì会hùxiāng互相bāngmáng帮忙。
Ở quê tôi, hàng xóm láng giềng hễ gặp chuyện cưới xin ma chay đều giúp đỡ lẫn nhau.
In our hometown, neighbors always help each other out whenever there are weddings or funerals.
hūnsàngjiàqǔ婚丧嫁娶shì是lǎobǎixìng老百姓shēnghuó生活zhōng中fēicháng非常zhòngyào重要de的dàshì大事。
Việc cưới hỏi, tang ma là những chuyện cực kỳ trọng đại trong đời sống của người dân.
Weddings and funerals are major events of great importance in ordinary people's lives.
suízhe随着shídài时代de的fāzhǎn发展,hūnsàngjiàqǔ婚丧嫁娶de的chuántǒng传统xísú习俗yě也zài在fāshēng发生zhe着gǎibiàn改变。
Cùng với sự phát triển của thời đại, các phong tục truyền thống về hôn tang cưới gả cũng đang thay đổi.
With the development of the times, traditional customs surrounding weddings and funerals are also changing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây