丧命
—
Gợi nhớ
Từ "丧命" (sàng mìng) mang nghĩa "chết", kết hợp bởi 丧 (sāng / sàng - tang): "tang lễ" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丧: Người mặc vạt áo xô rủ xuống (衣) cầm cành cây khô (十) khóc thương người đã khuất, biểu thị nỗi mất mát và đám tang (丧). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 丧命
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chết
Ví dụ (3)
昨晚的高速公路车祸导致两人不幸丧命。
Vụ tai nạn đường cao tốc tối qua đã khiến hai người không may mất mạng.
Last night's highway car accident unfortunately claimed two lives.
如果不做好安全防护,在高空作业很容易丧命。
Nếu không làm tốt phòng hộ an toàn, làm việc trên cao rất dễ mất mạng.
Without proper safety protection, working at heights can easily cost you your life.
那个探险家在穿越沙漠时险些丧命。
Nhà thám hiểm đó đã suýt mất mạng khi băng qua sa mạc.
That explorer nearly lost his life while crossing the desert.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây