颓丧
—
Gợi nhớ
Từ "颓丧" (tuí sàng) mang nghĩa "chán nản, sa sút tinh thần, ủ rũ", kết hợp bởi 颓 (tuí - đồi): "suy đồi" + 丧 (sāng / sàng - tang): "tang lễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 颓: Mái đầu đã rụng tóc trơ trụi (秃) khiến gương mặt (页) trông già nua, tiều tụy và suy đồi, sa sút tinh thần (颓). • Chữ 丧: Người mặc vạt áo xô rủ xuống (衣) cầm cành cây khô (十) khóc thương người đã khuất, biểu thị nỗi mất mát và đám tang (丧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 颓丧
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:chán nản, sa sút tinh thần, ủ rũ
Ví dụ (3)
失败并不可怕,可怕的是从此一蹶不振、精神颓丧。
Thất bại không đáng sợ, đáng sợ là từ đó suy sụp không gượng dậy nổi và tinh thần chán nản.
Failure is not terrible; what is terrible is never recovering from a setback and becoming dispirited.
看见他一脸颓丧的样子,我知道他又没考好。
Nhìn vẻ mặt ủ rũ chán nản của anh ấy, tôi biết anh ấy lại thi không tốt rồi.
Seeing the dejected look on his face, I knew he had done poorly on the exam again.
面对挫折,我们应该振作起来,而不是整天颓丧。
Đối mặt với trắc trở, chúng ta nên phấn chấn lên chứ không phải suốt ngày chán nản, rệu rã.
Faced with setbacks, we should cheer up instead of being downcast all day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây