颓废
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "颓废" (tuífèi) mang nghĩa "suy sụp, buông thả, tiêu cực", kết hợp bởi 颓 (tuí - đồi): "suy đồi" + 废 (fèi - phế): "Bãi bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 颓: Mái đầu đã rụng tóc trơ trụi (秃) khiến gương mặt (页) trông già nua, tiều tụy và suy đồi, sa sút tinh thần (颓). • Chữ 废: Căn nhà rộng lớn (广) không còn người chăm sóc đành phát hoang bỏ trống (发), dần bị bãi bỏ và phế bỏ (废).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 颓废
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:suy sụp, buông thả, tiêu cực
Ví dụ (5)
他最近过着颓废的生活。
Gần đây anh ta sống một cuộc sống sa đà.
He has been living a decadent life lately.
别这么颓废了,振作起来!
Đừng tiêu cực như vậy nữa, phấn chấn lên đi!
Don't be so dejected—pull yourself together!
失败让他变得彻底颓废了。
Thất bại đã khiến anh ấy trở nên hoàn toàn buông thả.
Failure left him completely demoralized.
年轻人不应该有这种颓废的态度。
Thanh niên không nên có thái độ tiêu cực như vậy.
Young people shouldn't have such a dispirited attitude.
失业后,他每天喝酒,精神十分颓废。
Sau khi thất nghiệp, ngày nào anh ta cũng uống rượu, tinh thần vô cùng buông thả và tiêu cực.
After losing his job, he drank every day and became very depressed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây