作废
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "作废" (zuòfèi) mang nghĩa "vô hiệu", kết hợp bởi 作 (zuò - tác): "làm" + 废 (fèi - phế): "Bãi bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 废: Căn nhà rộng lớn (广) không còn người chăm sóc đành phát hoang bỏ trống (发), dần bị bãi bỏ và phế bỏ (废).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 作废
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hủy bỏ, vô hiệu hóa, không còn giá trị, bị hủy, coi như bỏ.
Ví dụ (5)
这张车票已经过期作废了。
Tấm vé xe này đã quá hạn và không còn giá trị sử dụng nữa.
This ticket has expired and is no longer valid.
一旦涂改,这张支票就作废。
Một khi bị tẩy xóa, tấm séc này sẽ bị vô hiệu.
Once altered, this check will become void.
由于双方未能达成一致,之前的协议宣布作废。
Do hai bên chưa thể đạt được thống nhất, thỏa thuận trước đó tuyên bố hủy bỏ.
Since the two sides failed to reach an agreement, the previous agreement was declared void.
请把作废的文件销毁。
Làm ơn tiêu hủy những tài liệu đã không còn giá trị.
Please destroy the invalid documents.
如果不按时付款,订单将自动作废。
Nếu không thanh toán đúng hạn, đơn hàng sẽ tự động bị hủy.
If payment is not made on time, the order will automatically become void.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây