废话
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "废话" (fèihuà) mang nghĩa "Lời nói nhảm", kết hợp bởi 废 (fèi - phế): "Bãi bỏ" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 废: Căn nhà rộng lớn (广) không còn người chăm sóc đành phát hoang bỏ trống (发), dần bị bãi bỏ và phế bỏ (废). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 废话
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / thán từ
Nghĩa:lời nói nhảm, lời thừa thãi, nói nhảm, chuyện tào lao.
Ví dụ (5)
别说废话,快点干活!
Đừng nói nhảm nữa, mau làm việc đi!
Stop talking nonsense and get to work!
这也全是废话,一点用都没有。
Đây toàn là lời sáo rỗng (nhảm nhí), chẳng có chút tác dụng nào.
This is all nonsense and completely useless.
这不是废话吗?大家都知道。
Cái này không phải là nói thừa sao? (Đương nhiên rồi) Ai mà chẳng biết.
Isn't that obvious? Everyone knows it.
废话少说,直接告诉我结果。
Bớt nói nhiều (cắt phần rườm rà đi), nói thẳng cho tôi kết quả.
Cut the nonsense and just tell me the result.
你看那个人,满口废话。
Bạn nhìn người đó xem, mở miệng ra toàn nói chuyện tào lao.
Look at that person—nothing but nonsense comes out of his mouth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây