废除
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "废除" (fèichú) mang nghĩa "bãi bỏ, hủy bỏ", kết hợp bởi 废 (fèi - phế): "Bãi bỏ" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 废: Căn nhà rộng lớn (广) không còn người chăm sóc đành phát hoang bỏ trống (发), dần bị bãi bỏ và phế bỏ (废). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 废除
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phế trừ, bãi bỏ, hủy bỏ (luật, chế độ, hiệp ước).
Ví dụ (5)
林肯总统宣布废除奴隶制。
Tổng thống Lincoln tuyên bố bãi bỏ chế độ nô lệ.
President Lincoln declared the abolition of slavery.
这项不合理的规定已经被废除了。
Quy định bất hợp lý này đã bị bãi bỏ rồi.
This unreasonable regulation has already been abolished.
两国决定废除旧的贸易协定,签署新协议。
Hai nước quyết định hủy bỏ hiệp định thương mại cũ, ký kết thỏa thuận mới.
The two countries decided to abolish the old trade agreement and sign a new one.
我们要废除那些陈规陋习。
Chúng ta phải xóa bỏ những hủ tục lạc hậu đó.
We must abolish those outdated customs and conventions.
很多国家已经废除了死刑。
Rất nhiều quốc gia đã bãi bỏ án tử hình.
Many countries have already abolished the death penalty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây