排除
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "排除" (páichú) mang nghĩa "loại trừ", kết hợp bởi 排 (pái - bài): "hàng" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 排除
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:loại trừ, loại bỏ, khắc phục, giải quyết, gạt bỏ (nghi ngờ, chướng ngại, sự cố).
Ví dụ (5)
警方已经排除了他的作案嫌疑。
Cảnh sát đã loại trừ hiềm nghi gây án của anh ta.
The police have already ruled him out as a suspect.
我们要排除万难,争取最后的胜利。
Chúng ta phải vượt qua (loại bỏ) muôn vàn khó khăn, tranh thủ thắng lợi cuối cùng.
We must overcome all difficulties and strive for final victory.
技术人员正在全力排除故障。
Nhân viên kỹ thuật đang dốc toàn lực khắc phục sự cố (hư hỏng).
The technicians are doing everything they can to fix the fault.
做选择题时,可以用排除法。
Khi làm bài trắc nghiệm, có thể dùng phương pháp loại trừ.
When doing multiple-choice questions, you can use the process of elimination.
我们不能排除发生意外的可能性。
Chúng ta không thể loại trừ khả năng xảy ra sự cố ngoài ý muốn.
We cannot rule out the possibility of an accident.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây