清除
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "清除" (qīngchú) mang nghĩa "dọn sạch", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 清除
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:loại bỏ, quét sạch, dọn sạch, thanh trừ, tẩy trừ.
Ví dụ (5)
工人正在清除路上的积雪。
Công nhân đang dọn sạch tuyết đọng trên đường.
The workers are clearing the snow off the road.
我们要清除思想上的杂念,专心学习。
Chúng ta phải loại bỏ những tạp niệm trong tư tưởng, chuyên tâm học tập.
We must clear away distracting thoughts and focus on our studies.
我的电脑中了病毒,需要用杀毒软件清除。
Máy tính của tôi bị nhiễm virus, cần dùng phần mềm diệt virus để quét sạch.
My computer has a virus, and I need to remove it with antivirus software.
如果不及时清除杂草,庄稼就长不好。
Nếu không kịp thời dọn sạch cỏ dại, hoa màu sẽ không lớn nổi.
If the weeds are not cleared in time, the crops will not grow well.
为了通过检查,他们清除了所有的违规建筑。
Để vượt qua đợt kiểm tra, họ đã dỡ bỏ (dọn sạch) tất cả các công trình trái phép.
In order to pass the inspection, they removed all the illegal structures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây