报废
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "报废" (bào//fèi) mang nghĩa "loại bỏ, bỏ phế vì hỏng hóc hoặc hết hạn", kết hợp bởi 报 (bào - báo): "báo" + 废 (fèi - phế): "Bãi bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 废: Căn nhà rộng lớn (广) không còn người chăm sóc đành phát hoang bỏ trống (发), dần bị bãi bỏ và phế bỏ (废).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 报废
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'bào / fèi')
Nghĩa:loại bỏ, bỏ phế vì hỏng hóc hoặc hết hạn
Ví dụ (5)
这辆车太旧,已经报废了。
Chiếc xe này quá cũ, đã bị loại bỏ rồi.
This car is too old and has already been scrapped.
工厂报废了一批损坏的设备。
Nhà máy đã loại bỏ một lô thiết bị hỏng hóc.
The factory scrapped a batch of damaged equipment.
过了保质期,这些食品只能报废处理。
Đã quá hạn sử dụng, những thực phẩm này chỉ có thể đem đi bỏ phế.
Once past the expiration date, these foods can only be discarded.
我的手机掉进水里,彻底报废了。
Điện thoại của tôi rơi xuống nước, hoàn toàn hỏng bét rồi.
My phone fell into the water and was completely ruined.
连续熬夜三天,我感觉身体都要报废了。
Thức khuya liên tục ba ngày, tôi cảm thấy cơ thể như sắp phế luôn rồi.
After staying up late for three days in a row, I feel like my body is about to give out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây