废墟
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "废墟" (fèixū) mang nghĩa "phế tích", kết hợp bởi 废 (fèi - phế): "Bãi bỏ" + 墟 (xū - hư): "Đống đổ nát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 废: Căn nhà rộng lớn (广) không còn người chăm sóc đành phát hoang bỏ trống (发), dần bị bãi bỏ và phế bỏ (废). • Chữ 墟: Vùng đất (土) nơi từng có gò đồi và thành quách nay chỉ còn lại cảnh trống trải hoang tàn (虚) chính là đống đổ nát hay bãi chợ quê (墟).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 废墟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đống đổ nát, tàn tích, phế tích, cảnh hoang tàn.
Ví dụ (5)
地震过后,这座城市变成了一片废墟。
Sau trận động đất, thành phố này đã biến thành một đống đổ nát.
After the earthquake, the city was reduced to ruins.
考古学家在这片废墟中发现了许多珍贵的文物。
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện rất nhiều văn vật quý giá trong khu phế tích này.
Archaeologists discovered many precious artifacts among the ruins.
昔日辉煌的宫殿如今只剩下断壁残垣的废墟。
Cung điện huy hoàng ngày xưa nay chỉ còn lại đống đổ nát với những bức tường gãy vỡ.
The once-glorious palace is now nothing but ruins with broken walls and scattered debris.
我们在战争的废墟上重建家园。
Chúng tôi xây dựng lại quê hương trên đống đổ nát của chiến tranh.
We rebuilt our homes on the ruins left by the war.
救援人员正在废墟中搜寻幸存者。
Nhân viên cứu hộ đang tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát.
Rescue workers are searching the ruins for survivors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây