废品
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "废品" (fèipǐn) mang nghĩa "phế phẩm, đồ phế liệu", kết hợp bởi 废 (fèi - phế): "Bãi bỏ" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 废: Căn nhà rộng lớn (广) không còn người chăm sóc đành phát hoang bỏ trống (发), dần bị bãi bỏ và phế bỏ (废). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 废品
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phế phẩm, đồ phế liệu
Ví dụ (5)
这些废品可以回收利用。
Những đồ phế liệu này có thể được thu hồi và tái sử dụng.
These waste materials can be recycled.
工厂严格控制质量,减少废品的产生。
Nhà máy kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để giảm thiểu việc tạo ra phế phẩm.
The factory strictly controls quality to reduce the production of defective products.
他把家里的旧报纸当废品卖了。
Anh ấy đem báo cũ trong nhà bán làm đồ phế liệu rồi.
He sold the old newspapers from his home as scrap.
经过检验,这批货里有不少废品。
Qua kiểm tra, trong lô hàng này có không ít phế phẩm.
After inspection, quite a few defective items were found in this batch of goods.
爷爷每天都会去捡废品来卖钱。
Ông nội ngày nào cũng đi nhặt đồ phế liệu để bán lấy tiền.
Grandpa goes out every day to collect recyclables and sell them for money.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây