丧生
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "丧生" (sàng//shēng) mang nghĩa "mất mạng, thiệt mạng", kết hợp bởi 丧 (sāng / sàng - tang): "tang lễ" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丧: Người mặc vạt áo xô rủ xuống (衣) cầm cành cây khô (十) khóc thương người đã khuất, biểu thị nỗi mất mát và đám tang (丧). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 丧生
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'sàng / shēng')
Nghĩa:mất mạng, thiệt mạng
Ví dụ (5)
在那场车祸中,有三人丧生。
Trong vụ tai nạn xe hơi đó, có ba người thiệt mạng.
Three people lost their lives in that car accident.
许多无辜的平民在战争中丧生。
Nhiều thường dân vô tội đã mất mạng trong chiến tranh.
Many innocent civilians lost their lives in the war.
地震导致数百人丧生。
Trận động đất đã khiến hàng trăm người thiệt mạng.
The earthquake caused hundreds of deaths.
消防员在执行任务时不幸丧生。
Lính cứu hỏa đã không may mất mạng khi đang làm nhiệm vụ.
A firefighter unfortunately lost his life while carrying out his duty.
每年都有不少人因溺水而丧生。
Hàng năm đều có không ít người thiệt mạng do đuối nước.
Every year, quite a few people lose their lives due to drowning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây