奥地利
—
Gợi nhớ
Từ "奥地利" (Àodìlì) mang nghĩa "Áo", kết hợp bởi 奥 (ào - áo): "sâu xa" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 利 (lì - lợi): "lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奥: Dưới mái nhà kín đáo (宀) cất giấu hạt gạo quý (米) trong góc lớn sâu thẳm (大), gợi lên sự sâu xa, bí ẩn (奥). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奥地利
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo
Ví dụ (3)
他来自奥地利。
Anh ấy đến từ Áo.
He comes from Austria.
奥地利的文化很有特色。
Văn hóa của Áo rất có nét riêng.
Austria's culture is very distinctive.
我们在地图上找到了奥地利。
Chúng tôi đã tìm thấy Áo trên bản đồ.
We found Austria on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây