奥运会
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "奥运会" (àoyùnhuì) mang nghĩa "Thế vận hội Olympic", kết hợp bởi 奥 (ào - áo): "sâu xa" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奥: Dưới mái nhà kín đáo (宀) cất giấu hạt gạo quý (米) trong góc lớn sâu thẳm (大), gợi lên sự sâu xa, bí ẩn (奥). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 奥运会
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Thế vận hội Olympic
Ví dụ (5)
2008年北京举办了奥运会。
Bắc Kinh đã tổ chức Thế vận hội Olympic vào năm 2008.
Beijing hosted the Olympic Games in 2008.
他梦想有一天能参加奥运会。
Anh ấy mơ ước một ngày nào đó có thể tham gia Thế vận hội Olympic.
He dreams of taking part in the Olympic Games someday.
奥运会每四年举行一次。
Thế vận hội Olympic được tổ chức bốn năm một lần.
The Olympic Games are held once every four years.
全世界都在关注这届奥运会。
Cả thế giới đều đang theo dõi kỳ Thế vận hội Olympic này.
The whole world is watching this Olympic Games.
奥运会的精神是更高、更快、更强。
Tinh thần của Thế vận hội Olympic là cao hơn, nhanh hơn, mạnh mẽ hơn.
The Olympic spirit is higher, faster, stronger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây