奥妙
—
Gợi nhớ
Từ "奥妙" (ào miào) mang nghĩa "Áo diệu, huyền bí, kỳ diệu sâu kín", kết hợp bởi 奥 (ào - áo): "sâu xa" + 妙 (miào - diệu): "Tuyệt vời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奥: Dưới mái nhà kín đáo (宀) cất giấu hạt gạo quý (米) trong góc lớn sâu thẳm (大), gợi lên sự sâu xa, bí ẩn (奥). • Chữ 妙: Thiếu nữ (女) trẻ (少) xinh đẹp duyên dáng, tinh tế kỳ diệu, tuyệt vời 妙.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奥妙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Áo diệu, huyền bí, kỳ diệu sâu kín
Ví dụ (3)
科学家们正努力探索宇宙的奥妙。
Các nhà khoa học đang nỗ lực khám phá những điều kỳ diệu huyền bí của vũ trụ.
Scientists are working hard to explore the mysteries of the universe.
大自然中充满了无穷的奥妙。
Trong tự nhiên chứa đựng vô vàn những điều kỳ diệu sâu kín.
Nature is full of endless mysteries.
只要你用心观察,就能发现其中的奥妙。
Chỉ cần bạn chú tâm quan sát thì có thể phát hiện được sự kỳ diệu ẩn chứa bên trong.
As long as you observe carefully, you can discover the subtlety within.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây